[dna medical technology] 26 tuổi bị ung thư dạ dày
1. UNG THƯ DẠ DÀY LÀ GÌ
Ung thư dạ dày là sự tăng sinh không kiểm soát của các tế bào trong dạ dày. Thường gặp nhất trong các loại ung thư dạ dày là ung thư tuyến.
Ung thư dạ dày là bệnh lý nguy hiểm, khả năng sống còn của bệnh nhân phụ thuộc vào loại tế bào ung thư, kích thước khối bướu, tình trạng lây lan của khối bướu khi phát hiện bệnh.
2. NHỮNG TRIỆU CHỨNG VÀ DẤU HIỆU
Thường không có triệu chứng đặc hiệu cho ung thư dạ dày, ở những bệnh nhân quá trình trễ, các triệu chứng thường gặp như: mệt mỏi, khó chịu ở thượng vị, hoặc đau; sụt cân, chán ăn, nóng rát ở vùng thượng vị (vùng chấn thủy), nôn/ buồn nôn….
Triệu chứng ở giai đoạn muộn: vàng da, báng bụng, khối bướu ở bụng trên, di căn hạch trên đòn, hạch nách,…
Phương tiện chẩn đoán
Nội soi ống tiêu hóa trên: là phương pháp tốt nhất để chẩn đoán ung thư dạ dày, bằng ống soi mềm loại nhìn thẳng với ánh sáng lạnh. Nội soi giúp xác định vị trí thương tổn, loại thương tổn và cho phép sinh thiết bướu. Nội soi ống tiêu hóa trên kết hợp với sinh thiết là tiêu chuẩn vàng trong chẩn đoán ung thư dạ dày.
Chụp dạ dày có baryt: chụp dạ dày đối quang kép giúp xác định tổn thương niêm mạc dạ dày , nhất là đối với các tổn thương dạng u sùi và loét thâm nhiễm.
Siêu âm bụng: là phương tiện hỗ trợ chẩn đoán.
Chụp cắt lớp vi tính (CT Scan): là phương pháp được sử dụng rộng rãi, có hiệu quả nhất trong việc đánh giá sự di căn của bướu, đặc biệt phát hiện di căn hạch, gan, buồng trứng,…
3. NGUYÊN NHÂN DẪN ĐẾN BỆNH
Các yếu tố được xem là nguyên nhân của bệnh ung thư dạ dày bao gồm:
Yếu tố tại dạ dày: do các tổn thương tiền ung thư như viêm dạ dày mạn tính, viêm teo dạ dày do tiếp xúc hóa chất và / hoặc nhiễm Helicobacter pylori.
Yếu tố môi trường: Ăn ít trái cây, ít rau quả, ăn nhiều đồ xào, rán, hun khói; đặc biệt chế độ ăn nhiều muối (gồm muối và các thực phẩm ướp muối) và các hợp chất chứa Nitrites hay Nitrosamine trong thức ăn.
Một số yếu tố nguy cơ của bệnh như nhóm máu A, hút thuốc, polyp dạ dày, uống rượu, béo phì,…
4. bí quyết ĐIỀU TRỊ
Phẫu thuật: là bí quyết điều trị chủ yếu trong ung thư dạ dày. Gồm các kỹ thuật: cắt bướu qua ngã nội soi dạ dày cho những bướu quá trình tại chỗ tại vùng, cắt bán phần dạ dày hoặc mọi dạ dày kèm nạo hạch bằng phương pháp nội soi hoặc mổ hở.
Hóa trị: là phương pháp điều trị toàn thân, được sử dụng sau phẫu thuật, giúp loại bỏ các tế bào ung thư còn sót lại hoặc sử dụng trước phẫu thuật để kiểm soát các tế bào ung thư di căn và nâng cao tỷ lệ thành công của phẫu thuật. bí quyết điều trị này có nhiều tác dụng phụ nên cần được đánh giá và tư vấn bởi bác sĩ hóa trị.
Xạ trị: tiến hành xạ trị trước phẫu thuật hoặc trong quá trình phẫu thuật để nâng cao tỷ lệ cắt bỏ khối bướu và gia tăng hiệu quả điều trị.
phương pháp điều trị ung thư tiên tiến hơn
Điều trị can thiệp: thông qua thuyên tắc động mạch cấp máu cho khối bướu và các tế bào ung thư, khiến khối bướu dạ dày bị ức chế sự tăng trưởng.
Liệu pháp quang động lực: đạt hiệu quả rất cao đối với bệnh nhân ung thư dạ dày giai đoạn sớm. bí quyết điều trị này ứng dụng tiêm chất cản quang qua tĩnh mạch để các tế bào ung thư hấp thụ chất cản quang (các mô bình thường hấp thụ rất ít), sau đó dùng tia lazer chuyên biệt chiếu vào khối bướu khiến các tế bào ung thư bị tiêu diệt và hoại tử.
Liệu pháp nhắm trúng đích: nhắm chính xác vào mục tiêu phát triển của ung thư dạ dày ở các điểm quan trọng như các enzym, protein, các thụ thể,…cách này được chỉ định cho những bệnh nhân có HER2 (+) (được xác định bằng xét nghiệm hóa mô miễn dịch).
5. LỜI KHUYÊN TỪ CHUYÊN GIA SỨC KHỎE
Cà chua: chứa hàm lượng lớn 2 chất chống oxy hóa là Lycopene và Renieratene, ngoài ra Lycopene có tác dụng trung hòa gốc tự do trong cơ thể, phòng ngừa ung thư dạ dày và các loại ung thư của hệ tiêu hóa rất tốt. Ngoài ra nó còn có tác dụng hiệu quả trong phòng tránh ung thư vú và ung thư tuyến tiền liệt.
Các loại nấm: gồm có nấm đông cô, nấm hương, nấm kim châm và mộc nhĩ. Chất Polysaccharide trong nấm đông cô, mộc nhĩ đen và trắng có tác dụng chống ung thư rất hữu hiệu.
Súp lơ: chứa nhiều nguyên tố Molipden có khả năng ngăn chặn sự hình thành Dicyclohexylamine nitrate – một chất gây ung thư.
Ngoài ra, tập thể dục, ăn uống khoa học, tránh uống rượu bia, không hút thuốc lá, … cũng giúp phòng ngừa bệnh ung thư nói chung và ung thư dạ dày nói riêng.
Chủ Nhật, 29 tháng 9, 2019
ung thư dạ dày triệu chứng
triệu chứng ung thư niệu quản
[DNA MEDICAL TECHNOLOGY]- triệu chứng ung thư niệu quản
Phòng tránh ung thư luôn là mối quan tâm của cộng đồng, bởi lẽ ung thư là căn bệnh âm thầm cướp đi mạng sống của hàng nghìn người mỗi năm. Sau đây hãy cùng Phanolink tìm hiểu về căn bệnh ung thư niệu quản trong bài viết này nhé.
TÌM HIỂU BỆNH UNG THƯ NIỆU QUẢN
1.UNG THƯ NIỆU QUẢN LÀ BỆNH GÌ?
Ung thư niệu quản là ung thư hình thành trong ống dẫn nước tiểu từ thận đến bàng quang. Ung thư có thể phát triển trong hệ thống thu gom nước tiểu, nhưng tình trạng này thường hiếm gặp.
Ung thư niệu quản có liên quan chặt chẽ với ung thư bàng quang. Các tế bào lót niệu quản cùng một loại với tế bào lót bên trong bàng quang. Người được chẩn đoán mắc bệnh ung thư niệu quản có nguy cơ cao mắc bệnh ung thư bàng quang, bởi thế bác sĩ thường khuyên làm xét nghiệm để tìm kiếm dấu hiệu của ung thư bàng quang.
Mức độ đa dạng của ung thư niệu quản
Ung thư niệu quản không rộng rãi và hay xảy ra nhất ở người lớn tuổi và những người trước đây đã được điều trị ung thư bàng quang. Hãy thảo luận với bác sĩ để biết thêm thông tin.
2. TRIỆU CHỨNG VÀ DẤU HIỆU
Các triệu chứng rộng rãi của bệnh ung thư niệu quản là:
Máu trong nước tiểu.
Đau lưng.
Đau khi đi tiểu.
Giảm cân không chủ ý.
Mệt mỏi.
Bạn có thể gặp các triệu chứng khác của căn bệnh ung thư niệu quản không được đề cập. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về các dấu hiệu bệnh, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ.
Khi nào bạn cần gặp bác sĩ?
Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu hoặc triệu chứng nêu trên hoặc có bất kỳ câu hỏi nào, xin vui lòng tham khảo ý kiến bác sĩ. Cơ địa mỗi người là khác nhau, vì vậy hãy hỏi ý kiến bác sĩ để lựa chọn được phương án ưng ý nhất.
3. NGUYÊN NHÂN GÂY BỆNH
Nguyên nhân gây ra ung thư niệu quản chưa được biết rõ.
Bệnh ung thư này bắt đầu khi một tế bào ở lớp niêm mạc bên trong niệu quản phát triển lỗi (đột biến) trong ADN của nó. Đột biến làm cho các tế bào nhân lên nhanh chóng và tiếp tục sống sót sau khi các tế bào bình thường đã chết. Kết quả là một khối u các tế bào bất thường ngày càng lớn lên và gây tắc nghẽn niệu quản hoặc lan sang các khu vực khác của cơ thể.
Nguy cơ mắc phải
Những yếu tố nào làm tăng nguy cơ mắc ung thư niệu quản?
Có rất nhiều yếu tố nguy cơ cho ung thư niệu quản như:
Lớn tuổi. Nguy cơ ung thư niệu quản tăng theo tuổi tác. Hầu hết mọi người được chẩn đoán mắc bệnh ung thư này vào khoảng 70 đến 80 tuổi.
Ung thư bàng quang hoặc thận trước đây. Những người đã được chẩn đoán là mắc bệnh ung thư bàng quang hoặc ung thư thận có nguy cơ cao bị ung thư niệu quản.
Hút thuốc. Hút thuốc lá làm tăng nguy cơ ung thư niệu quản, cũng như ung thư đường tiết niệu khác, bao gồm cả ung thư thận và ung thư bàng quang.
4. PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU TRỊ
Những cách nào dùng để điều trị ung thư niệu quản?
Bác sĩ thường khuyên phẫu thuật cắt bỏ toàn bộ hoặc một phần của thận (cắt thận). Điều này có thể bao gồm việc loại bỏ một phần của bàng quang và các mô xung quanh nó hoặc các hạch bạch huyết. Nếu khối u nằm ở niệu quản, bác sĩ có thể loại bỏ nó mà vẫn bảo tồn thận.
Khi ung thư đã lan ra ngoài thận hoặc niệu quản, bác sĩ thường yêu cầu hóa trị liệu.
5. LỜI KHUYÊN TỪ CHUYÊN GIA SỨC KHOẺ
Những thói quen sinh hoạt nào giúp bạn quản lý ung thư niệu quản?
Hãy thảo luận với bác sĩ để biết thêm thông tin.
Phòng tránh ung thư ngay từ hôm nay là điều nên làm của bản thân mỗi người để cơ thể có sức khoẻ tốt lao động và làm việc hiệu quả. Hi vọng những thông tin trong bài viết đã giải đáp được thắc mắc ung thư niệu quản là gì, nếu có bất kì triệu chứng nào liên quan hãy đến các cơ sở bệnh viện để khám và chữa trị kịp thời.
có ung thư thận không
ung thư thận giai đoạn đầu
Thận là cơ quan vô cùng quan trọng trong cơ thể, thận có chức năng lọc máu và bài tiết nước tiểu giúp cơ thể chuyển hoá tốt. Hãy bảo vệ thận khỏi những căn bệnh nguy hiểm, đặc biệt là ung thư thận. Vậy ung thư thận là gì? Hãy cùng Phanolink tìm hiểu qua bài viết dưới đây nhé
TÌM HIỂU BỆNH UNG THƯ THẬN
1. UNG THƯ THẬN LÀ BỆNH GÌ?
Ung thư thận là một loại bệnh ung thư bắt nguồn từ thận. Thận là hai cơ quan nằm ngay ở trên thắt lưng, mỗi cái nằm một bên xương sống của bạn. Là một phần của hệ thống tiết niệu, nhiệm vụ chính của thận là lọc máu và tạo ra nước tiểu để loại bỏ các chất thải của cơ thể.
Ung thư thận có nhiều dạng, trong đó dạng phổ biến nhất là ung thư biểu mô tế bào thận. Chúng chiếm 90-95% các ca ung thư thận nhưng không nhiều lắm (xảy ra 1/10.000 người mỗi năm). Các dạng khác ít nhiều hơn bao gồm:
Ung thư biểu mô tế bào chuyển tiếp: chiếm 5-10% các ca ung thư thận. Ung thư biểu mô tế bào chuyển tiếp khởi phát từ các tế bào chuyển tiếp ở niêm mạc bể thận.
Khối u Wilms: thường xảy ra ở trẻ em và rất hiếm khi xảy ra ở người trưởng thành.
Ung thư Sacôm (Sacorma) ở thận: là một dạng hiếm của ung thư thận (chiếm khoảng 1% các ca ung thư thận) và khởi phát từ các mạch máu hoặc mô liên kết của thận.
2. TRIỆU CHỨNG VÀ DẤU HIỆU BỆNH
Bệnh ở công đoạn đầu của ung thư thận có thể không gây triệu chứng. Khi khối u lớn dần, các triệu chứng rộng rãi có thể bao gồm:
Có máu trong nước tiểu của bạn;
Xuất hiện một khối u ở vùng thận của bạn;
Giảm cân không rõ nguyên nhân;
Sốt;
Cảm thấy rất mệt mỏi;
Đau lưng dưới dai dẳng.
Khi nào bạn cần gặp bác sĩ?
Những triệu chứng trên có thể được gây ra bởi ung thư thận hoặc bởi các vấn đề sức khỏe khác, chẳng hạn như nhiễm trùng hoặc một u nang thận. Nếu bạn có các triệu chứng này hãy nói chó bác sĩ biết càng sớm càng tốt để có thể được chẩn đoán và điều trị một cách tốt nhất.
3. NGUYÊN NHÂN GÂY BỆNH
Nguyên nhân gây ung thư thận ngày nay vẫn đang được nghiên cứu. Tuy nhiên, các nhà khoa học đã thống kê được các yếu tố rủi ro làm tăng nguy cơ ung thư thận.
Nghiên cứu cho thấy đột biến nhất định trong nhiễm sắc thể có thể gây ung thư thận. Đột biến này có thể di truyền. Vì vậy, nếu bạn có người thân từng bị ung thư thận, bạn cũng có nguy cơ cao bị ung thư thận.
Ngoài ra, béo phì khiến nội tiết trong cơ thể bị xáo trộn cũng là một yếu tố khiến tế bào ung thư phát triển.
Những ai thường có nguy cơ mắc phải ung thư thận?
Nam giới mắc bệnh nhiều gấp đôi nữ giới, thường gặp trong độ tuổi từ 50-70 tuổi. Bạn có thể tránh khả năng mắc bệnh bằng cách giảm thiểu các yếu tố nguy cơ. Hãy tham khảo ý kiến bác sĩ để biết thêm thông tin.
Những yếu tố nào làm tăng nguy cơ mắc ung thư thận?
Các yếu tố làm tăng nguy cơ mắc bệnh ung thư thận bao gồm:
Hút thuốc lá.
Béo phì.
Cao huyết áp.
Tiền sử gia đình bị ung thư thận hoặc hội chứng Von Hippel – Lindau.
Những thông tin được phân phối không thể thay thế cho lời khuyên của các chuyên viên y tế. Vì vậy, bạn hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ.
4. phương pháp ĐIỀU TRỊ
Những phương pháp nào dùng để điều trị ung thư thận? Các bí quyết điều trị bệnh bao gồm:
Phẫu thuật cắt bỏ thận: đây là cách điều trị ung thư thận phổ biến nhất. Bác sĩ sẽ tiến hành cắt bỏ một phần hoặc toàn bộ thận tùy thuộc vào giai đoạn của bệnh.
Liệu pháp bức xạ dùng bức xạ năng lượng cao để giết các tế bào ung thư. Nó cũng được dùng để làm giảm đau khi tế bào lan đến xương.
Thuyên tắc mạch máu chính có thể được dùng thể thu nhỏ khối u và ngăn chặn xuất huyết. Ở bí quyết này, bác sĩ sẽ dùng một số hạt nhỏ để chặn mạch máu chính đến thận nên khối u không thể lấy máu có chứa oxy và các chất khác cần thiết để lớn mạnh. Tuy nhiên, phương pháp này không thể giết chết khối u, mà chỉ giúp bệnh nhân ổn định hơn trước khi phẫu thuật.
cách trị liệu miễn dịch: bao gồm sử dụng các tác nhân sinh học như interferon, sunitinib và bevacizumab. Đây là một phương thức điều trị mới hơn và cho thấy một số thành công trong việc điều trị ung thư thận giai đoạn cuối.
5. LỜI KHUYÊN TỪ CHUYÊN GIA SỨC KHOẺ
Những thói quen sinh hoạt nào giúp bạn hạn chế diễn tiến của bệnh ung thư thận?
Những thói quen sinh hoạt và cá tính sống dưới đây sẽ giúp bạn giảm thiểu diễn tiến của ung thư thận:
Gọi bác sĩ nếu bạn bị sốt sau khi phẫu thuật;
Gọi bác sĩ nếu bạn thấy có nước chảy ra từ vết mổ;
Có một chế độ ăn uống lành mạnh;
Tập thể dục đều đặn;
Ngủ đủ giấc;
Dành một khoảng thời gian cho bản thân mỗi ngày. Bạn có thể nghe nhạc, đọc sách… để giảm stress.
Hi vọng bài viết chia sẻ vừa rồi đã giúp bạn hiểu thêm về căn bệnh ung thư thận để có những biện pháp phòng tránh và điều trị kịp thời. Chúc các bạn luôn có một sức khoẻ tốt.
ung thư cổ tử cung
giai đoạn 3 ung thư cổ tử cung
1. UNG THƯ CỔ TỬ CUNG LÀ GÌ?
Tên gọi khác: Cervical cancer.
Cổ tử cung là phần dưới của tử cung, nối với âm đạo. Ung thư cổ tử cung là bệnh mà tế bào ung thư xuất hiện ở cổ tử cung.
Nguyên nhân của bệnh này là do các tế bào niêm mạc tử cung ở vùng giữa tử cung và âm đạo phát triển một cách bất thường, tăng sinh liên tục khó kiểm soát dẫn đến hình thành khối u tại đó.
Ung thư cổ tử cung thường gặp ở phụ nữ ở độ tuổi tiền mãn kinh và ít gặp ở người dưới 20 tuổi.
2. NHỮNG TRIỆU CHỨNG VÀ DẤU HIỆU:
Phát hiện sớm: Tìm ung thư giai đoạn 0, trên lâm sàng không có triệu chứng. Tuy nhiên có thể phát hiện các tổn thương này bằng các xét nghiệm tầm soát (xét nghiệm PAP, soi cổ tử cung, sinh thiết cổ tử cung, nạo sinh thiết kênh tử cung, khoét chóp).
Thường gặp:
Xuất huyết âm đạo bất thường: xuất huyết giữa hai kỳ kinh, xuất huyết sau khi giao hợp. Tính chất máu thường đỏ tươi, lượng ít hay vừa, nếu xuất huyết nhiều có thể có máu cục. Đây là triệu chứng thường gặp khiến phụ nữ đi khám.
Ra dịch âm đạo hay huyết trắng, bội nhiễm hay hoại tử bướu. Dịch có thể lượng ít hay nhiều, thường kéo dài.
Tình huống trễ:
Huyết trắng lẫn lộn huyết đỏ, hôi.
Đau vùng bụng dưới.
Chảy nước tiểu hoặc phân qua ngã âm đạo (do dò bàng quang – âm đạo, dò trực tràng – âm đạo).
Biếng ăn, sụt cân
Hạch vùng cổ.
2. NGUYÊN NHÂN DẪN ĐẾN BỆNH
Nhiễm virus Papilloma ở người (HPV: Human Papilloma virus) qua đường tình dục được xem là nguyên nhân gây ra ung thư cổ tử cung, đặc biệt là HPV type 16, 18.
Khi xâm nhập vào bên trong tế bào cổ tử cung, virus HPV phát triển và làm biến đổi gen của tế bào niêm mạc trở thành các tế bào ác tính.
Sau giai đoạn tiền lâm sàng khoảng 10 – 15 năm (cổ tử cung có thể hoàn toàn bình thường, chưa có triệu chứng rõ ràng) khối u thành bướu lan rộng nhanh chóng và gây ra các triệu chứng điển hình của bệnh.
Yếu tố thuận lợi:
Phụ nữ lập gia đình sớm, sinh đẻ nhiều.
Quan hệ tình dục sớm, quan hệ tình dục với nhiều người.
Có người bạn tình quan hệ tình dục với nhiều người.
Thiếu vệ sinh cá nhân, vệ sinh sinh dục.
Các yếu tố khác như: thuốc lá, nhiễm Herpes- simplex virus type 2, HIV cũng làm tăng nguy cơ ung thư cổ tử cung.
4. bí quyết ĐIỀU TRỊ:
Điều trị ung thư cổ tử cung phụ thuộc vào mức độ của bệnh bao gồm các biện pháp: phẫu thuật, hóa trị, xạ trị. Trong đó ung thư cổ tử cung được điều trị chủ yếu bằng phẫu thuật và xạ trị.
Cách thức điều trị cụ thể tùy thuộc vào công đoạn bệnh.
a) Phẫu thuật
Trong phẫu thuật, tùy vào giai đoạn bệnh, mong muốn sinh con và điều kiện để tái khám, theo dõi của bệnh nhân, mà bác sĩ sẽ chỉ định phẫu thuật:
Khoét chóp và theo dõi
Cắt bỏ cổ tử cung
Cắt bỏ tử cung
Phẫu thuật đoạn chậu (trong đó có cổ tử cung, âm đạo, tử cung, bàng quang, buồng trứng, ống dẫn trứng và trực tràng)
b) Xạ trị
Tiến hành chiếu tia xạ vào cơ thể, máy chiếu tia xạ có thể đặt ở bên ngoài hoặc bên trong cơ thể. Một đợt xạ trị thường kéo dài khoảng 5-8 tuần.
c) Hóa trị
Là bí quyết tiêm thuốc vào cơ thể qua đường tĩnh mạch để ngăn ngừa khối u phát triển hơn.
Nên nhớ tất cả các cách điều trị ung thư cổ tử cung nói riêng và điều trị ung thư nói chung đều có tác dụng phụ vì vậy cần cân nhắc kỹ và được bác sĩ tư vấn để chọn lựa phương pháp điều trị phù hợp.
5. LỜI KHUYÊN TỪ CHUYÊN GIA SỨC KHỎE
Có thể kiểm soát bệnh ung thư cổ tử cung nếu áp dụng các biện pháp sau:
Tiêm vắc xin HPV.
Kiểm tra sức khỏe định kỳ, thực hiện xét nghiệm PAP hoặc DNA- HPV định kỳ đối với phụ nữ đã có gia đình, soi cổ tử cung.
Không quan hệ tình dục sớm và không quan hệ với nhiều bạn tình.
Thực hiện sinh đẻ có kế hoạch.
Điều trị các bệnh lây truyền qua đường tình dục.
Không hút thuốc lá, rượu bia.
ung thư đại tràng sống được bao lâu
[DNA MEDICAL TECHNOLOGY] - giai đoạn 4 ung thư đại tràng
1. UNG THƯ ĐẠI TRÀNG LÀ BỆNH GÌ?
Tên gọi khác: Ung thư ruột già, Colon cancer
Ung thư đại tràng xuất hiện khi các tế bào đại tràng có sự tăng sinh bất thường mà cơ thể không thể kiểm soát được.
Ung thư đại tràng thường gặp ở người trên 40 tuổi, nam giới có tỉ lệ mắc bệnh cao hơn nữ giới.
2. NHỮNG TRIỆU CHỨNG VÀ DẤU HIỆU:
Đa phần, ung thư đại tràng ở giai đoạn sớm thường không có những triệu chứng gây khó chịu.
Đau bụng âm ỉ, chướng bụng.
Rối loạn tiêu hóa: Táo bón, tiêu chảy, hoặc cả hai.
Thay đổi hình dạng phân: phân dẹt, nhỏ, đen, …
Tiêu ra máu, có thể kèm chất nhầy.
Sụt cân.
3. NGUYÊN NHÂN DẪN ĐẾN BỆNH:
Ăn nhiều chất đạm, mỡ động vật, chất chứa nhiều cholesterol cùng với ăn món ít chất xơ (rau, của quả…) làm chậm sự tiêu hóa của đại tràng, tăng sự hấp thụ độc tố.
Polyp đại tràng hay hội chứng đa polyp di truyền.
Trong gia đình có thành viên đã từng mắc ung thư đại trực tràng, thì nguy cơ mắc bệnh này cao hơn người không có nguy cơ này.
Bị viêm loét đại trực tràng nhưng không chữa trị triệt để.
Người đã trải qua xạ trị vùng chậu.
Những người từ 40 tuổi trở lên có nguy cơ mắc bệnh cao, đặc biệt là nam giới.
4. PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU TRỊ:
Phụ thuộc chủ yếu vào giai đoạn của ung thư, phẫu thuật vẫn là điều trị chủ yếu, tuy nhiên hóa trị hỗ trợ sau phẫu thuật giúp tiêu diệt tế bào ung thư rải rác khắp cơ thể, bao gồm cả khối di căn.
quá trình sớm: Phẫu thuật cắt đoạn ruột và mạc treo (nạo hạch) chứa bướu bằng mổ nội soi hoặc mổ hở. Nếu có di căn hạch bạch huyết thì bác sĩ sẽ đánh giá để chỉ định hóa trị hỗ trợ sau mổ.
giai đoạn trễ: Ung thư đã di căn sang các bộ phận, cơ quan khác như gan, phổi…. Nếu khối bướu tại đại tràng và khối di căn còn cắt được thì bác sĩ sẽ cân nhắc phẫu thuật, sau đó hóa trị hỗ trợ. Tuy nhiên, điều trị giai đoạn này chỉ là kiểm soát bệnh, giảm bớt triệu chứng, và giúp kéo dài thời gian sống. cách điều trị chính trong thời gian này là hóa trị.
quá trình trễ: Khi khối u phát triển trong đại tràng có thể làm cản trở đường ruột gây ra các triệu chứng của tắc ruột, thủng ruột, di căn đến các cơ quan khác. Ví dụ: đau quặn bụng, bí trung đại tiện, chướng bụng, …
5. LỜI KHUYÊN TỪ CHUYÊN GIA SỨC KHỎE:
Thường xuyên tập thể dục, ăn uống điều độ.
tránh ăn những loại chất béo, rượu, bia…
Không dùng quá nhiều thịt, chất béo có nguồn gốc từ đạm động vật. Bổ sung thật đầy đủ chất xơ từ lúa mạch, trái cây, rau tươi… Bổ sung thêm các vitamin E, C, A và canxi.
Có chế độ sinh hoạt năng động, luyện tập thể dục. Một nghiên cứu cho thấy những bệnh nhân ung thư ruột ở quá trình III đã mổ, luyện tập aerobic thường xuyên góp phần làm giảm nguy cơ tái phát.
Không uống rượu, bia, không hút thuốc lá.
Khám sức khỏe định kỳ, tầm soát ung thư đại tràng đối với những người có nguy cơ cao như: nam giới tuổi >40, gia đình có người mắc bệnh ung thư đại tràng hoặc bệnh lý đại tràng có yếu tố gia đình,…
ung thư phế quản phổi dieutri.vn
bệnh học ung thư phế quản
[DNA MEDICAL TECHNOLOGY] - Ung thư là mối nguy hại không của riêng ai, mỗi năm có hàng nghìn ca tử vong vì các loại bệnh ung thư khác nhau, trong đó có ung thư phế quản. Vậy ung thư phế quản là gì? Tìm hiểu nguyên nhân, triệu chứng và cách phòng tránh trong bài viết sau cùng Phanolink nhé.
TÌM HIỂU BỆNH UNG THƯ PHẾ QUẢN
1. BỆNH UNG THƯ PHẾ QUẢN LÀ GÌ?
Ung thư phế quản là một loại ung thư hiếm gặp hình thành trong các phế quản hoặc khí quản và các tuyến nước bọt. Người ta tin rằng đa số các bệnh ung thư phế quản có thể lan tràn đến các bộ phận khác của cơ thể. Tuy nhiên, chúng thường phát triển chậm và có thể điều trị được. Vì vậy, nếu mắc bệnh này, đừng quá lo lắng vì bạn vẫn có khả năng khỏi bệnh.
Loại ung thư này có thể được phân loại thành ba nhóm:
Ung thư biểu mô dạng nhầy bì: xảy ra ở các tuyến nước bọt. mọi các ung thư loại này ảnh hưởng đến các tuyến mang tai ở phía trước của tai.
Ung thư biểu mô dạng nang tuyến: thường hình thành ở các tuyến nước bọt trong miệng và họng. Bệnh cũng có thể ảnh hưởng đến khí quản và tuyến lệ, tuyến mồ hôi, tử cung, âm hộ hoặc vú của người phụ nữ.
Các khối u carcinoit: có thể ảnh hưởng đến các tế bào sản xuất hormone và các tế bào thần kinh. Chúng có thể hình thành trong phổi hoặc trong dạ dày và ruột.
2. TRIỆU CHỨNG VÀ DẤU HIỆU
Các triệu chứng của ung thư phế quản phụ thuộc vào việc các khối u nằm ở trung tâm hay ngoại biên của đường hô hấp. Bệnh nhân có khối u ở vị trí trung tâm có thể có các triệu chứng của tắc nghẽn và xuất huyết, bao gồm:
Khó thở: nguyên nhân là do tắc nghẽn một phần của khí quản hoặc phế quản lớn.
Thở rít: là âm thanh bất thường được tạo ra khi luồng không khí đi qua đoạn bị hẹp hơn của đường hô hấp lớn hơn, triệu chứng này có thể xuất hiện khi ung thư xuất hiện ở khí quản hay phế quản lớn.
Thở khò khè: là âm thanh âm độ cao được tạo ra khi luồng không khí đi qua đoạn bị hẹp của đường hô hấp nhỏ hơn. Triệu chứng này được nghe thấy nếu đường dẫn khí bị tắc nằm xa hơn phế quản lớn.
Ho, sốt và khạc đàm: đây có thể là kết quả của sự tắc nghẽn hoàn toàn các phế quản, dẫn đến suy sụp, nhiễm trùng và phá hủy các mô phổi ở phía bên kia chỗ tắc nghẽn.
Ho ra máu: là do loét niêm mạc đường hô hấp nằm phía trên khối u và khá phổ biến trong ung thư phế quản. Ho ra máu là dấu hiệu nguy hiểm và gần như luôn luôn biểu hiện của một bệnh nghiêm trọng dù đó là bệnh ung thư phế quản hay các loại bệnh phổi khác.
Bệnh nhân có tổn thương ở ngoại vi thường không có bất kỳ triệu chứng rõ ràng nào. Bạn có thể gặp các triệu chứng khác không được đề cập. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về các dấu hiệu bệnh, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ.
Khi nào bạn cần gặp bác sĩ?
Chẩn đoán và điều trị sớm có thể ngăn ngừa bệnh diễn tiến nặng hơn và tránh các tình huống phải cấp cứu, bởi vậy hãy gặp bác sĩ càng sớm càng tốt để tránh bệnh diễn tiến nặng hơn.
Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu hoặc triệu chứng nêu trên hoặc có bất kỳ câu hỏi nào, xin vui lòng tham khảo ý kiến bác sĩ. Cơ địa mỗi người là khác nhau. vì thế hãy hỏi ý kiến bác sĩ để lựa chọn phương án phù hợp nhất.
3. NGUYÊN NHÂN GÂY BỆNH
Thật không may là các bác sĩ không biết nguyên nhân chính xác gây ra ung thư phế quản. Gen có thể là tác nhân chính gây ra một số loại ung thư dạng này. Những người mắc bệnh di truyền hay còn gọi là tân sản nội tiết loại 1 (MEN) có nhiều khả năng mắc bệnh này. Xạ trị vùng đầu cổ có thể tăng nguy cơ ung thư biểu mô dạng nhầy bì.
Nguy cơ mắc phải bệnh ung thư phế quản phổ biến?
Bệnh này có thể xảy ra ở mọi lứa tuổi nhưng thường gặp hơn ở nam giới. Tuy nhiên, bạn có thể kiểm soát bệnh bằng cách giảm các yếu tố nguy cơ. Hãy thảo luận với bác sĩ để biết thêm thông tin.
Những yếu tố nào làm tăng nguy cơ mắc bệnh ung thư phế quản?
Có nhiều yếu tố làm tăng nguy cơ mắc phải bệnh này, chẳng hạn như:
Hút thuốc lá: nguy cơ ung thư tỷ lệ thuận với số lượng thuốc lá bạn hút mỗi ngày và số năm bạn hút thuốc. Ở bất cứ độ tuổi nào, việc bỏ hút thuốc đều có thể hạ thấp đáng kể nguy cơ phát triển ung thư phế quản.
Hút thuốc lá thụ động: thậm chí nếu bạn không hút thuốc, bạn cũng có nguy cơ bị ung thư cao nếu tiếp xúc với khói thuốc lá thụ động.
Tiếp xúc với amiăngvà các chất gây ung thư khác: tiếp xúc với môi trường làm việc có amiăng và các chất khác như arsen, crom và niken cũng có thể làm tăng nguy cơ ung thư phế quản, đặc biệt là nếu bạn có hút thuốc lá.
Tiền sử gia đình mắc bệnh ung thư phế quản:những người có bố mẹ, anh chị em ruột hoặc con cái bị ung thư phế quản có nguy cơ mắc bệnh cao.
Bạn có thể kiểm soát bệnh này bằng cách giảm thiểu các yếu tố nguy cơ. Hãy tham khảo bác sĩ để biết thêm thông tin yếu tố.
4. phương pháp ĐIỀU TRỊ
Những phương pháp nào dùng để điều trị bệnh ung thư phế quản?
Tùy thuộc vào loại và giai đoạn của ung thư, bác sĩ sẽ đề xuất một số lựa chọn điều trị. Các lựa chọn có thể bao gồm:
Phẫu thuật: đây là cách điều trị chính cho ung thư phế quản. Bác sĩ phẫu thuật sẽ loại bỏ khối u và một số các mô xung quanh nó. Các hạch bạch huyết xung quanh khối u cũng có thể được loại bỏ để ngăn chặn bệnh lan rộng;
Xạ trị: sử dụng tia X năng lượng cao để tiêu diệt các tế bào ung thư. Nó có thể làm giảm triệu chứng và giúp bạn cảm thấy khỏe hơn. Bạn cũng có thể được xạ trị sau khi phẫu thuật để diệt các tế bào ung thư còn sót lại;
Hóa trị: sử dụng thuốc để tiêu diệt các tế bào ung thư trong cơ thể của bạn. Bác sĩ sẽ tiêm thuốc qua đường tĩnh mạch hoặc cho bạn uống thuốc viên. Bạn có thể được hóa trị cùng với bí quyết điều trị khác nếu ung thư đã lan rộng. Hoặc là bạn có thể được hóa trị sau khi phẫu thuật để diệt các tế bào ung thư còn sót lại;
Liệu pháp miễn dịch: sử dụng thuốc để tăng cường khả năng hệ miễn dịch của bạn để tìm và diệt ung thư. Liệu pháp miễn dịch có thể làm nhỏ các khối u hoặc ngăn chặn sự phát triển của chúng;
Điều trị nhắm trúng đích: điều trị này tìm các protein hoặc các gen đặc trưng cho ung thư của bạn mà giúp bệnh phát triển. Sau đó, nó nhắm vào các chất đó để ngăn chặn ung thư lan rộng.
5. LỜI KHUYÊN TỪ CHUYÊN GIA
Những thói quen sinh hoạt nào giúp bạn hạn chế diễn tiến của bệnh ung thư phế quản?
Trên thực tế, không có cách nào để tránh ung thư phế quản nhưng bạn có thể làm giảm nguy cơ nếu bạn:
Bỏ hút thuốc lá: bỏ thuốc làm giảm nguy cơ ung thư phế quản thậm chí nếu bạn đã hút thuốc trong nhiều năm. Hãy tham vấn bác sĩ các chiến lược và các cách hỗ trợ bỏ hút thuốc. Bạn có thể lựa chọn các sản phẩm thay thế nicotine, thuốc và các nhóm hỗ trợ;
Tránh khói thuốc lá thụ động: nếu bạn sống hoặc làm việc với một người hút thuốc, hãy thuyết phục anh ấy hoặc cô ấy bỏ thuốc lá. Ít nhất là hãy yêu cầu anh ấy hoặc cô ấy hút thuốc ở bên ngoài. Tránh những nơi có người hút thuốc chẳng hạn như các quán bar và công ty và tìm các nơi không có khói thuốc;
Tránh các chất gây ung thư tại nơi làm việc: thực hiện các biện pháp phòng ngừa để bảo vệ mình tránh tiếp xúc với hóa chất độc hại tại nơi làm việc. Bạn nên thực hiện theo các biện pháp phòng ngừa mà sếp của bạn đưa ra, ví dụ như nếu bạn được đưa một mặt nạ để bảo vệ thì hãy luôn đeo nó. Bạn hãy hỏi bác sĩ có những cách gì giúp bạn có thể bảo vệ chính mình tại nơi làm việc. Ngoài ra, hút thuốc lá có thể làm tăng nguy cơ tổn thương phổi do chất gây ung thư tại nơi làm việc;
Ăn một chế độ ăn uống đầy đủ các loại trái cây và rau: bạn hãy thực hiện chế độ ăn uống lành mạnh với nhiều trái cây và rau quả. Tốt nhất là bạn nên dùng những nguồn thực phẩm có vitamin và chất dinh dưỡng, tránh dùng vitamin liều cao ở dạng thuốc viên vì chúng có thể gây hại;
Tập thể dục đều đặn các ngày trong tuần: nếu bạn không có thói quen tập thể dục thường xuyên, hãy bắt đầu từ từ. Hãy nỗ lực tập thể dục tất cả các ngày trong tuần.
Hi vọng bài viết trên đã giải đáp được câu hỏi ung thư phế quản là gì, sản xuất được những thông tin bổ ích giúp bạn sớm nhận diện bệnh và điều trị kịp thời. Chúc các bạn có một sức khoẻ tốt.
ung thư da tay
chữa ung thư dạ dày bằng lá đu đủ
1. BỆNH UNG THƯ DA LÀ GÌ?
Ung thư da là sự tăng trưởng bất thường của các tế bào da.
Bình thường các tế bào da phát triển theo trình tự: các tế bào mới đẩy các tế bào trưởng thành ra các lớp ngoài, khi bị đẩy lên đến lớp trên cùng, các tế bào già sẽ chết đi và bị bong ra.
Các loại ung thư da thường gặp:
Ung thư da được chia làm hai loại: ung thư da không phải Mêlanôm (bao gồm ung thư tế bào đáy và ung thư tế bào vảy) và Mêlanôm ác (Ung thư tế bào hắc tố).
Ung thư tế bào đáy và ung thư tế bào vảy là hai loại thường gặp, vì là tế bào ở bề mặt, bệnh phát triển chậm và khả năng chữa khỏi cao hơn đặc biệt khi được phát hiện sớm. Riêng ung thư tế bào hắc tố là loại ung thư da nguy hiểm hơn, vì ảnh hưởng đến các lớp sâu bên trong da và nguy cơ di căn đến hạch và các mô khác cao nhất, song ít gặp hơn.
2. NHỮNG TRIỆU CHỨNG VÀ DẤU HIỆU
Ung thư da không phải Mêlanôm: triệu chứng công đoạn sớm chỉ là thay đổi màu sắc da, dày sừng không đều. Đối với ung thư tế bào đáy chủ yếu gặp ở da đầu cổ. Các dạng tổn thương thường gặp là: dạng nốt, dạng bề mặt, dạng xơ cứng, dạng sắc tố, hay dạng biểu mô sợi; có thể màu trắng hoặc hồng, nâu, đỏ,…
Ung thư tế bào hắc tố (Mêlanôm ác): là những tổn thương dạng nốt ruồi. Khác với nốt ruồi thông thường là sắc tố biến đổi, bờ không đều đặn, bất cân xứng, giới hạn không rõ,…Biểu hiện điển hình là xuất hiện nốt ruồi pha lẫn các màu nâu, đen, đỏ, trắng, xanh với nhau.
Phân biệt nốt ruồi bình thường và nốt ruồi không đặc hiệu
Các nốt ruồi, bớt hoặc đốm trên da xuất hiện sau tuổi 21, thay đổi về kích thước và kết cấu: dày hơn, đường viền phát triển thành bất thường, lớn hơn cục tẩy ở đầu bút chì; bề mặt vươn lên là thô nhám, đóng vảy, hoặc có hiện tượng chảy mủ, máu.
Vùng da xung quanh nốt ruồi bị phù nề, màu sắc tối hơn bình thường, đôi khi chuyển sang màu trắng, màu xám; cảm giác rất ngứa, rát.
3. NGUYÊN NHÂN DẪN ĐẾN BỆNH
Nguyên nhân chính của ung thư da là do tác động của tia cực tím gây tổn thương da. Nguồn tạo ra tia cực tím xuất phát từ mặt trời hoặc từ nguồn nhân tạo (giường tắm nắng nhân tạo,…).
Tia cực tím gồm 2 loại:
UVA: xuyên qua da sâu hơn tia UVB, chịu trách nhiệm cho ung thư lớp sâu của da (tế bào hắc tố).
UVB: khả năng xuyên qua da kém hơn, chủ yếu gây bỏng nắng và các loại ung thư lớp nông (tế bào sừng, tế bào đáy).
Các chuyên gia nhận thấy những người như nhân viên văn phòng ít tiếp xúc với ánh nắng gắt mặt trời hoặc chỉ tiếp xúc với trong khoảng thời gian ngắn có nguy cơ bị ung thư tế bào hắc tố cao hơn so với người nông dân hay công nhân làm việc thường xuyên dưới ánh nắng mặt trời.
Các yếu tố nguy cơ của ung thư da bao gồm:
Da trắng.
Có nhiều nốt ruồi kích thước lớn.
Tiền sử mắc ung thư da.
Người từng bị cháy nắng.
Thời gian dài làm việc trong môi trường nhiệt độ cao hoặc dưới nắng gắt.
Từng điều trị bằng tia xạ.
Sẹo bỏng, loét mạn tính,…
Phương tiện chẩn đoán ung thư da
Sinh thiết là phương tiện chẩn đoán chủ yếu, gồm sinh thiết một phần hoặc sinh thiết trọn. Các phương tiện chẩn đoán hình ảnh được sử dụng để rà soát di căn hạch và di căn xa
4. PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU TRỊ
Hiện có nhiều biện pháp được áp dụng để điều trị ung thư da như phẫu thuật (gồm phẫu thuật cắt bỏ rộng vùng thương tổn, phẫu thuật Mohs, phẫu thuật lạnh đốt bỏ thương tổn,…), xạ trị, hóa trị liệu, miễn dịch liệu pháp, quang động học liệu pháp…
Một số loại thuốc mới có mặt trên thị trường được dùng điều trị ung thư da:
Ung thư tế bào hắc tố
+ Yervoy (ipilimumab): thuốc tiêm tĩnh mạch, là một kháng thể đơn dòng có vai trò trong việc ức chế phân tử CTLA-4, giúp cơ thể có khả năng chống lại tế bào ung thư.
+ Zelboraf (vemurafenib): dạng viên uống, tác động lên khối u hắc tố ác tính có gen đột biến tích cực gây di căn BRAF V600E. Phần lớn bệnh nhân ung thư tế bào hắc tố trong giai đoạn cuối dùng Zelboraf có thể kéo dài cuộc sống thêm 6 đến 8 tháng.
Cả 2 thuốc trên đều được cơ quan FDA Hoa Kỳ phê chuẩn sử dụng điều trị ung thư tế bào hắc tố công đoạn cuối, ở những trường hợp không thể phẫu thuật được.
Ung thư biểu mô tế bào đáy
Erivedge (vismodegib): dạng thuốc viên, có tác dụng ức chế lộ trình phân tử hoạt động Hedgehog của các tế bào đáy ung thư với hiệu quả điều trị cao và ít gây tác dụng phụ. Một số tác dụng phụ có thể gặp của Erivedge là: rụng tóc, sụt cân, buồn nôn, tiêu chảy, chán ăn, rối loạn vị giác…
Thuốc được phục vụ những bệnh nhân bị ung thư biểu mô tế bào đáy tiến triển tại chỗ, không có chỉ định phẫu thuật hay xạ trị và cho những bệnh nhân ung thư da đã di căn đến những bộ phận khác của cơ thể.
5. LỜI KHUYÊN TỪ CHUYÊN GIA SỨC KHỎE
Một số biện pháp phòng ngừa ung thư da bao gồm:
Không nên làm việc hay tiếp xúc với ánh nắng mặt trời trong thời gian dài, đặc biệt từ 10 giờ sáng đến 3 giờ chiều là khoảng thời gian tia cực tím thường phát mạnh nhất.
Dùng các biện pháp bảo vệ da khi tiếp xúc với ánh nắng mặt trời như: thoa kem chống nắng trước, đeo khẩu trang, áo dài tay, váy chống nắng trước khi ra ngoài.
Định kỳ kiểm tra sức khỏe với tần suất ít nhất 3 tháng/lần để phát hiện kịp thời những vùng da có dấu hiệu bất thường hay các nốt ruồi thay đổi kích thước, màu sắc…